bình thường
Nội dung dịch vụ
- Địa chỉ email chuyên nghiệp với hộp thư đến 2 GB
- Tích hợp các phương thức thanh toán và vận chuyển
- Bán hàng trực tiếp trên Facebook và Instagram
Nội dung dịch vụ
- Địa chỉ email chuyên nghiệp với hộp thư đến 2 GB
- Tích hợp các phương thức thanh toán và vận chuyển
- Bán hàng trực tiếp trên Facebook và Instagram
Nội dung dịch vụ
- Địa chỉ email chuyên nghiệp với hộp thư đến 2 GB
- Tích hợp các phương thức thanh toán và vận chuyển
- Bán hàng trực tiếp trên Facebook và Instagram
Nội dung dịch vụ
- Địa chỉ email chuyên nghiệp với hộp thư đến 2 GB
- Tích hợp các phương thức thanh toán và vận chuyển
- Bán hàng trực tiếp trên Facebook và Instagram
Australia's Skilled Migration program provides a pathway to permanent residency for qualified foreign nationals with professional skills and work experience. Visa includes: 1.Skilled Independent Visa (subclass 189), 2.Skilled Nominated Visa (subclass 190). Be nominated by a State or Territory government, 3.Skilled Work Regional (Provisional) Visa (subclass 491), (Be Sponsored by a Designated Regional Area).
| 1. English Language Tests (Mandatory) | |||
| All applicants must provide approved test results. | |||
| Test | Cost (AUD) | Validity | |
| IELTS (Academic/General) | $395-$410 | 3 years | |
| PTE Academic | $375-$395 | 3 years | |
| TOEFL iBT | $300-$350 | 2 years | |
| Cambridge C1 Advanced (CAE) | $350-$400 | 3 years | |
| Notes: | |||
| Some assessing authorities (e.g., EA, ACS) may require higher scores. | |||
| UKVI IELTS (for certain visas) costs ~$440. | |||
| 2. Skills Assessment Fees (Mandatory) | |||
| Costs vary by assessing authority. | |||
| Assessing Authority | Occupations Covered | Cost (AUD) | |
| Engineers Australia (EA) | Engineering | $1,170+ | |
| Australian Computer Society (ACS) | IT/Computing | $500-$1,000 | |
| VETASSESS | General Professionals (e.g., Managers, Marketers) | $1,000-$1,500 | |
| TRA (Trade Recognition Australia) | Trades (e.g., Electricians, Chefs) | $1,000-$2,000 | |
| AITSL | Teachers | $1,050 | |
| ANMAC | Nurses | $530-$1,100 | |
| Notes: | |||
| Additional fees may apply for experience verification. | |||
| Processing times vary (4-12 weeks). | |||
| 3. Visa Application Fees (Mandatory) | |||
| Department of Home Affairs charges (2024): | |||
| Visa Type | Primary Applicant | Partner | Child (<18) |
| Subclass 189 (Independent) | $4,640 | $2,320 | $1,160 |
| Subclass 190 (State Nominated) | $4,640 | $2,320 | $1,160 |
| Subclass 491 (Regional) | $4,640 | $2,320 | $1,160 |
| Notes: | |||
| Some states charge nomination fees (e.g., NSW: $330). | |||
| Fees are non-refundable if the application is refused. | |||
| 4. Health Examinations (Mandatory) | |||
| Must be completed at approved panel clinics. | |||
| Service | Cost (AUD) | ||
| Medical Exam (501+502) | $330-$450 | ||
| Chest X-ray | $80-$150 | ||
| Additional Tests (if required) | $100+ | ||
| Notes: | |||
| Fees vary by country/clinic. | |||
| Results are valid for 12 months. |
Là một nhà cung cấp dịch vụ tư vấn nhập cư hàng đầu thế giới, chúng tôi luôn tuân thủ triết lý phục vụ "kết nối ước mơ và hướng tới tương lai" kể từ khi thành lập. Chúng tôi cam kết cung cấp các giải pháp nhập cư chuyên nghiệp, chu đáo và toàn diện nhất cho mọi khách hàng mơ ước được sống và làm việc ở nước ngoài. Phạm vi hoạt động của chúng tôi trải rộng nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới, hợp tác chặt chẽ với nhiều cơ quan chính thức và đội ngũ luật sư chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn, tính hợp pháp và hiệu quả của từng bước trong quy trình nhập cư.