bình thường
Nội dung dịch vụ
- Địa chỉ email chuyên nghiệp với hộp thư đến 2 GB
- Tích hợp các phương thức thanh toán và vận chuyển
- Bán hàng trực tiếp trên Facebook và Instagram
Nội dung dịch vụ
- Địa chỉ email chuyên nghiệp với hộp thư đến 2 GB
- Tích hợp các phương thức thanh toán và vận chuyển
- Bán hàng trực tiếp trên Facebook và Instagram
Nội dung dịch vụ
- Địa chỉ email chuyên nghiệp với hộp thư đến 2 GB
- Tích hợp các phương thức thanh toán và vận chuyển
- Bán hàng trực tiếp trên Facebook và Instagram
Nội dung dịch vụ
- Địa chỉ email chuyên nghiệp với hộp thư đến 2 GB
- Tích hợp các phương thức thanh toán và vận chuyển
- Bán hàng trực tiếp trên Facebook và Instagram
The work visa (Z visa) is one of the most common immigration routes. Foreign nationals must secure employment from a Chinese employer and meet relevant professional skill or academic qualification requirements. Currently, China has a high demand for skilled professionals, particularly in industries such as artificial intelligence, information technology, finance, and engineering. For senior talents in these fields, the Chinese government offers relatively relaxed visa policies.
| 费用项目 / Fee Item | 费用(人民币) / Fee (RMB) | 说明 / Description |
| 外国人工作许可证申请费 / Work Permit Application Fee | 500 - 1,000 | 由科技部或地方外专局收取 / Charged by MOST or local SAFEA |
| Z签证申请费(单次) / Z Visa Application Fee (Single Entry) | 约 420 - 560 | 根据国籍不同,费用可能浮动 / Varies by nationality |
| Z签证申请费(多次) / Z Visa Application Fee (Multiple Entry) | 约 840 - 1,120 | 根据国籍不同,费用可能浮动 / Varies by nationality |
| 体检费 / Medical Check-up Fee | 500 - 1,200 | 指定医院收取 / Charged by designated hospitals |
| 无犯罪记录证明认证费 / Criminal Record Certificate Legalization Fee | 300 - 800 | 外交部或使领馆认证费用 / Charged by MFA or embassy/consulate |
| 学历认证费 / Degree Certification Fee | 300 - 600 | 教育部或指定机构认证 / Charged by MOE or authorized agencies |
| 居留许可申请费 / Residence Permit Application Fee | 400 - 800 | 首次申请或延期费用 / First-time application or extension |
| 翻译公证费 / Translation & Notarization Fee | 200 - 500/份 per document | 学历、无犯罪记录等文件 / For degree, criminal record, etc. |
| 公司注册文件费用(如适用) / Company Registration Documents (if applicable) | 500 - 2,000 | 营业执照、雇佣合同公证等 / Business license, employment contract notarization |
Là một nhà cung cấp dịch vụ tư vấn nhập cư hàng đầu thế giới, chúng tôi luôn tuân thủ triết lý phục vụ "kết nối ước mơ và hướng tới tương lai" kể từ khi thành lập. Chúng tôi cam kết cung cấp các giải pháp nhập cư chuyên nghiệp, chu đáo và toàn diện nhất cho mọi khách hàng mơ ước được sống và làm việc ở nước ngoài. Phạm vi hoạt động của chúng tôi trải rộng nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới, hợp tác chặt chẽ với nhiều cơ quan chính thức và đội ngũ luật sư chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn, tính hợp pháp và hiệu quả của từng bước trong quy trình nhập cư.